milestone
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Cột mốc
Ví dụ
▶
⏹
A major milestone.
Bản dịch
▶
⏹
中文
里程碑
English
milestone
Español
hito
日本語
マイルストーン
한국어
이정표
Tiếng Việt
Cột mốc
ไทย
เหตุการณ์สำคัญ
Русский
Веха
返回首页