milestone

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

이정표

예문

A major milestone.

다국어 번역

中文里程碑
Englishmilestone
Españolhito
日本語マイルストーン
한국어이정표
Tiếng ViệtCột mốc
ไทยเหตุการณ์สำคัญ
РусскийВеха