century
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ศตวรรษ
ตัวอย่าง
▶
⏹
In the 21st century.
คำแปล
▶
⏹
中文
世纪
English
century
Español
siglo
日本語
世紀
한국어
세기
Tiếng Việt
thế kỷ
ไทย
ศตวรรษ
Русский
век
返回首页