century

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

世纪

例句

In the 21st century.

多语言翻译

中文世纪
Englishcentury
Españolsiglo
日本語世紀
한국어세기
Tiếng Việtthế kỷ
ไทยศตวรรษ
Русскийвек