era
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thời đại
Ví dụ
▶
⏹
A new era began.
Bản dịch
▶
⏹
中文
时代
English
era
Español
era
日本語
時代
한국어
시대
Tiếng Việt
thời đại
ไทย
ยุค
Русский
эпоха
返回首页