era

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

시대

예문

A new era began.

다국어 번역

中文时代
Englishera
Españolera
日本語時代
한국어시대
Tiếng Việtthời đại
ไทยยุค
Русскийэпоха