constructive
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mang tính xây dựng
Ví dụ
▶
⏹
Constructive feedback.
Bản dịch
▶
⏹
中文
建设性的
English
constructive
Español
constructivo
日本語
建設的な
한국어
건설적인
Tiếng Việt
mang tính xây dựng
ไทย
เชิงสร้างสรรค์
Русский
конструктивный
返回首页