constructive

adjective
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

constructive

Example

Constructive feedback.

Translations

中文建设性的
Englishconstructive
Españolconstructivo
日本語建設的な
한국어건설적인
Tiếng Việtmang tính xây dựng
ไทยเชิงสร้างสรรค์
Русскийконструктивный