radical

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

急進的な

例文

A radical change.

多言語翻訳

中文激进的
Englishradical
Españolradical
日本語急進的な
한국어급진적인
Tiếng Việtcấp tiến
ไทยหัวรุนแรง
Русскийрадикальный