radical
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
激进的
例句
▶
⏹
A radical change.
多语言翻译
▶
⏹
中文
激进的
English
radical
Español
radical
日本語
急進的な
한국어
급진적인
Tiếng Việt
cấp tiến
ไทย
หัวรุนแรง
Русский
радикальный
返回首页