insignificant
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
không quan trọng
Ví dụ
▶
⏹
An insignificant change.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不重要的
English
insignificant
Español
insignificante
日本語
重要でない
한국어
중요하지 않은
Tiếng Việt
không quan trọng
ไทย
ไม่สำคัญ
Русский
незначительный
返回首页