insignificant

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

重要でない

例文

An insignificant change.

多言語翻訳

中文不重要的
Englishinsignificant
Españolinsignificante
日本語重要でない
한국어중요하지 않은
Tiếng Việtkhông quan trọng
ไทยไม่สำคัญ
Русскийнезначительный