spectrum

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

スペクトラム

例文

Across the spectrum.

多言語翻訳

中文范围
Englishspectrum
Españolespectro
日本語スペクトラム
한국어스펙트럼
Tiếng Việtphổ
ไทยสเปกตรัม
Русскийспектр