spectrum
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
spectrum
Example
▶
⏹
Across the spectrum.
Translations
▶
⏹
中文
范围
English
spectrum
Español
espectro
日本語
スペクトラム
한국어
스펙트럼
Tiếng Việt
phổ
ไทย
สเปกตรัม
Русский
спектр
返回首页