boom

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

번영

예문

A housing boom followed.

다국어 번역

中文繁荣
Englishboom
Españolauge
日本語ブーム
한국어번영
Tiếng ViệtBùng nổ
ไทยความเจริญรุ่งเรือง
Русскийбум