boom
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ブーム
例文
▶
⏹
A housing boom followed.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
繁荣
English
boom
Español
auge
日本語
ブーム
한국어
번영
Tiếng Việt
Bùng nổ
ไทย
ความเจริญรุ่งเรือง
Русский
бум
返回首页