revolution

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Cách mạng

Ví dụ

The industrial revolution changed everything.

Bản dịch

中文革命
Englishrevolution
Españolrevolución
日本語革命
한국어혁명
Tiếng ViệtCách mạng
ไทยการปฏิวัติ
Русскийреволюция