revolution
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การปฏิวัติ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The industrial revolution changed everything.
คำแปล
▶
⏹
中文
革命
English
revolution
Español
revolución
日本語
革命
한국어
혁명
Tiếng Việt
Cách mạng
ไทย
การปฏิวัติ
Русский
революция
返回首页