prevalence
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
유행률
예문
▶
⏹
The prevalence of obesity grew.
다국어 번역
▶
⏹
中文
普遍性
English
prevalence
Español
Prevalencia
日本語
有病率
한국어
유행률
Tiếng Việt
Tỷ lệ hiện mắc
ไทย
ความชุก
Русский
Распространённость
返回首页