prevalence

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

普遍性

例句

The prevalence of obesity grew.

多语言翻译

中文普遍性
Englishprevalence
EspañolPrevalencia
日本語有病率
한국어유행률
Tiếng ViệtTỷ lệ hiện mắc
ไทยความชุก
РусскийРаспространённость