stabilize

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ổn định

Ví dụ

The market began to stabilize.

Bản dịch

中文稳定
Englishstabilize
Españolestabilizar
日本語安定させる
한국어안정시키다
Tiếng Việtổn định
ไทยทำให้คงที่
Русскийстабилизировать