stabilize
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
安定させる
例文
▶
⏹
The market began to stabilize.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
稳定
English
stabilize
Español
estabilizar
日本語
安定させる
한국어
안정시키다
Tiếng Việt
ổn định
ไทย
ทำให้คงที่
Русский
стабилизировать
返回首页