admit

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thừa nhận

Ví dụ

Admit the mistake.

Bản dịch

中文承认
Englishadmit
Españoladmitir
日本語認める
한국어인정하다
Tiếng Việtthừa nhận
ไทยยอมรับ
Русскийпризнавать