admit
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
承认
例句
▶
⏹
Admit the mistake.
多语言翻译
▶
⏹
中文
承认
English
admit
Español
admitir
日本語
認める
한국어
인정하다
Tiếng Việt
thừa nhận
ไทย
ยอมรับ
Русский
признавать
返回首页