lecture

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bài giảng

Ví dụ

The lecture starts at 10 a.m.

Bản dịch

中文讲座
Englishlecture
Españolconferencia
日本語講義
한국어강의
Tiếng ViệtBài giảng
ไทยการบรรยาย
Русскийлекция