lecture
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
conferencia
Ejemplo
▶
⏹
The lecture starts at 10 a.m.
Traducciones
▶
⏹
中文
讲座
English
lecture
Español
conferencia
日本語
講義
한국어
강의
Tiếng Việt
Bài giảng
ไทย
การบรรยาย
Русский
лекция
返回首页