structure
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cấu trúc
Ví dụ
▶
⏹
Structure the essay.
Bản dịch
▶
⏹
中文
构建
English
structure
Español
estructura
日本語
構造
한국어
구축하다
Tiếng Việt
cấu trúc
ไทย
โครงสร้าง
Русский
структура
返回首页