structure

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

構造

例文

Structure the essay.

多言語翻訳

中文构建
Englishstructure
Españolestructura
日本語構造
한국어구축하다
Tiếng Việtcấu trúc
ไทยโครงสร้าง
Русскийструктура