shrink
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
หดตัว
ตัวอย่าง
▶
⏹
Shrink the budget.
คำแปล
▶
⏹
中文
收缩
English
shrink
Español
encogerse
日本語
縮む
한국어
수축
Tiếng Việt
co lại
ไทย
หดตัว
Русский
сокращение
返回首页