shrink

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

收缩

例句

Shrink the budget.

多语言翻译

中文收缩
Englishshrink
Españolencogerse
日本語縮む
한국어수축
Tiếng Việtco lại
ไทยหดตัว
Русскийсокращение