study room

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phòng tự học

Ví dụ

Book a study room in advance.

Bản dịch

中文自习室
Englishstudy room
EspañolSala de estudio
日本語自習室
한국어공부방
Tiếng ViệtPhòng tự học
ไทยห้องอ่านหนังสือ
Русскийучебная комната