study room
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
自习室
例句
▶
⏹
Book a study room in advance.
多语言翻译
▶
⏹
中文
自习室
English
study room
Español
Sala de estudio
日本語
自習室
한국어
공부방
Tiếng Việt
Phòng tự học
ไทย
ห้องอ่านหนังสือ
Русский
учебная комната
返回首页