cloud computing
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
คลาวด์คอมพิวติ้ง
ตัวอย่าง
▶
⏹
Cloud computing stores data.
คำแปล
▶
⏹
中文
云计算
English
cloud computing
Español
computación en la nube
日本語
クラウドコンピューティング
한국어
클라우드 컴퓨팅
Tiếng Việt
Điện toán đám mây
ไทย
คลาวด์คอมพิวติ้ง
Русский
облачные вычисления
返回首页