cloud computing

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

클라우드 컴퓨팅

예문

Cloud computing stores data.

다국어 번역

中文云计算
Englishcloud computing
Españolcomputación en la nube
日本語クラウドコンピューティング
한국어클라우드 컴퓨팅
Tiếng ViệtĐiện toán đám mây
ไทยคลาวด์คอมพิวติ้ง
Русскийоблачные вычисления