gift
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
подарок
Пример
▶
⏹
A birthday gift.
Переводы
▶
⏹
中文
礼物
English
gift
Español
regalo
日本語
贈り物
한국어
선물
Tiếng Việt
Quà tặng
ไทย
ของขวัญ
Русский
подарок
返回首页