gift

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

선물

예문

A birthday gift.

다국어 번역

中文礼物
Englishgift
Españolregalo
日本語贈り物
한국어선물
Tiếng ViệtQuà tặng
ไทยของขวัญ
Русскийподарок