attain

verb
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

достигать

Пример

She attained her dream of becoming a doctor.

Переводы

中文达到
Englishattain
Españollograr
日本語達成する
한국어달성하다
Tiếng Việtđạt được
ไทยบรรลุ
Русскийдостигать