attain
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
达到
例句
▶
⏹
She attained her dream of becoming a doctor.
多语言翻译
▶
⏹
中文
达到
English
attain
Español
lograr
日本語
達成する
한국어
달성하다
Tiếng Việt
đạt được
ไทย
บรรลุ
Русский
достигать
返回首页