surroundings
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
주변 환경
예문
▶
⏹
The surroundings are peaceful.
다국어 번역
▶
⏹
中文
周围环境
English
surroundings
Español
alrededores
日本語
周囲の環境
한국어
주변 환경
Tiếng Việt
môi trường xung quanh
ไทย
สิ่งแวดล้อมรอบข้าง
Русский
Окружающая среда
返回首页