surroundings

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

周囲の環境

例文

The surroundings are peaceful.

多言語翻訳

中文周围环境
Englishsurroundings
Españolalrededores
日本語周囲の環境
한국어주변 환경
Tiếng Việtmôi trường xung quanh
ไทยสิ่งแวดล้อมรอบข้าง
РусскийОкружающая среда