renew
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
gia hạn
Ví dụ
▶
⏹
You can renew the book online.
Bản dịch
▶
⏹
中文
续借
English
renew
Español
renovar
日本語
更新する
한국어
갱신하다
Tiếng Việt
gia hạn
ไทย
ต่ออายุ
Русский
продлить
返回首页