renew

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

更新する

例文

You can renew the book online.

多言語翻訳

中文续借
Englishrenew
Españolrenovar
日本語更新する
한국어갱신하다
Tiếng Việtgia hạn
ไทยต่ออายุ
Русскийпродлить