return
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
คืน
ตัวอย่าง
▶
⏹
Return the books by Friday.
คำแปล
▶
⏹
中文
归还
English
return
Español
devolver
日本語
返却
한국어
반환
Tiếng Việt
trả lại
ไทย
คืน
Русский
возвращать
返回首页