return

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

返却

例文

Return the books by Friday.

多言語翻訳

中文归还
Englishreturn
Españoldevolver
日本語返却
한국어반환
Tiếng Việttrả lại
ไทยคืน
Русскийвозвращать