job market

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thị trường việc làm

Ví dụ

The job market is competitive.

Bản dịch

中文就业市场
Englishjob market
Españolmercado laboral
日本語雇用市場
한국어취업 시장
Tiếng Việtthị trường việc làm
ไทยตลาดแรงงาน
Русскийрынок труда