job market
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
취업 시장
예문
▶
⏹
The job market is competitive.
다국어 번역
▶
⏹
中文
就业市场
English
job market
Español
mercado laboral
日本語
雇用市場
한국어
취업 시장
Tiếng Việt
thị trường việc làm
ไทย
ตลาดแรงงาน
Русский
рынок труда
返回首页