agriculture
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
농업
예문
▶
⏹
Agriculture feeds the world.
다국어 번역
▶
⏹
中文
农业
English
agriculture
Español
agricultura
日本語
農業
한국어
농업
Tiếng Việt
Nông nghiệp
ไทย
เกษตรกรรม
Русский
сельское хозяйство
返回首页