agriculture

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

农业

例句

Agriculture feeds the world.

多语言翻译

中文农业
Englishagriculture
Españolagricultura
日本語農業
한국어농업
Tiếng ViệtNông nghiệp
ไทยเกษตรกรรม
Русскийсельское хозяйство