strategy

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

กลยุทธ์

ตัวอย่าง

Strategy wins games.

คำแปล

中文策略
Englishstrategy
EspañolEstrategia
日本語戦略
한국어전략
Tiếng ViệtChiến lược
ไทยกลยุทธ์
Русскийстратегия