strategy
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
전략
예문
▶
⏹
Strategy wins games.
다국어 번역
▶
⏹
中文
策略
English
strategy
Español
Estrategia
日本語
戦略
한국어
전략
Tiếng Việt
Chiến lược
ไทย
กลยุทธ์
Русский
стратегия
返回首页